Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dạng viên nén" (1)
dạng viên nén

Tiếng Anh
Danh từtablet
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
The doctor gives me tablets.
Từ liên quan "dạng viên nén" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dạng viên nén" (1)
Bác sĩ đưa tôi thuốc dạng viên nén.
The doctor gives me tablets.
